106
GK
M. Maignan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
106
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
103
49
53
53
53
59
58
56
55
55
51
50
50
50
51
51
51
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
108
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
33
Lực sút
40
Sút xa
38
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
32
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
32
Chuyền dài
73
Đá phạt
37
Sút xoáy
56
Rê bóng
49
Giữ bóng
45
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
107
Kèm người
34
Lấy bóng
41
Cắt bóng
43
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
52
Quyết đoán
43
Nhảy
97
Bình tĩnh
75
TM đổ người
103
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
100
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández