116
GK
M. Maignan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
116
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
113
57
60
60
60
65
64
62
62
62
59
59
57
57
58
58
59
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
116
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
38
Lực sút
50
Sút xa
44
Chọn vị trí
37
Vô lê
40
Penalty
38
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
43
Chuyền dài
77
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
55
Giữ bóng
56
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
112
Kèm người
43
Lấy bóng
46
Cắt bóng
52
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
102
Thể lực
50
Quyết đoán
53
Nhảy
108
Bình tĩnh
88
TM đổ người
112
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández