112
GK
M. Maignan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
112
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
55
58
58
58
62
62
60
59
59
57
57
55
55
56
56
57
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
113
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
35
Lực sút
47
Sút xa
43
Chọn vị trí
38
Vô lê
39
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
37
Chuyền dài
71
Đá phạt
42
Sút xoáy
58
Rê bóng
53
Giữ bóng
54
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
110
Kèm người
42
Lấy bóng
47
Cắt bóng
48
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
99
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
104
Bình tĩnh
84
TM đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
104
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos