100
GK
M. Maignan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
100
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
97
46
49
48
48
50
51
48
49
49
46
46
45
45
46
46
46
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
102
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
67
Tăng tốc
56
Dứt điểm
34
Lực sút
32
Sút xa
35
Chọn vị trí
30
Vô lê
29
Penalty
29
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
29
Chuyền dài
41
Đá phạt
40
Sút xoáy
30
Rê bóng
40
Giữ bóng
46
Khéo léo
75
Thăng bằng
86
Phản ứng
100
Kèm người
26
Lấy bóng
36
Cắt bóng
43
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
88
Thể lực
46
Quyết đoán
34
Nhảy
91
Bình tĩnh
65
TM đổ người
97
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
93
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos