102
GK
M. Maignan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
102
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
99
58
60
59
59
64
64
61
61
61
55
55
55
55
56
56
55
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
103
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
37
Lực sút
78
Sút xa
41
Chọn vị trí
37
Vô lê
38
Penalty
37
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
40
Chuyền dài
78
Đá phạt
38
Sút xoáy
56
Rê bóng
50
Giữ bóng
59
Khéo léo
81
Thăng bằng
73
Phản ứng
100
Kèm người
44
Lấy bóng
40
Cắt bóng
46
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
97
Thể lực
58
Quyết đoán
55
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
97
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández