104
ST
L. Martínez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
104
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
42
101
100
98
98
93
98
83
96
96
81
81
80
80
82
82
81
Tốc độ
96
Sút
102
Chuyền bóng
88
Rê bóng
101
Phòng thủ
68
Thể chất
100
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
106
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
105
Penalty
91
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
77
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
74
Lấy bóng
53
Cắt bóng
66
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
100
Thể lực
97
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo