93
CB
Kim Min Jae
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
93
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
67
69
68
68
76
70
86
71
71
90
90
85
85
82
82
90
Tốc độ
87
Sút
45
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
83
Dứt điểm
37
Lực sút
62
Sút xa
49
Chọn vị trí
59
Vô lê
38
Penalty
43
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
48
Chuyền dài
78
Đá phạt
37
Sút xoáy
49
Rê bóng
67
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo