95
GK
É. Mendy
15
92
46
49
46
46
55
52
51
49
49
44
44
43
43
45
45
44
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
94
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
53
Tăng tốc
50
Dứt điểm
25
Lực sút
75
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
29
Chuyền dài
69
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
37
Giữ bóng
48
Khéo léo
65
Thăng bằng
50
Phản ứng
92
Kèm người
29
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
85
Thể lực
53
Quyết đoán
40
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
92
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
93
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo