83
GK
É. Mendy
11
80
29
29
29
29
31
31
31
30
30
30
30
29
29
30
30
30
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
81
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
40
Tăng tốc
43
Dứt điểm
15
Lực sút
27
Sút xa
19
Chọn vị trí
16
Vô lê
19
Penalty
22
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
19
Chuyền dài
30
Đá phạt
23
Sút xoáy
22
Rê bóng
22
Giữ bóng
20
Khéo léo
53
Thăng bằng
35
Phản ứng
79
Kèm người
19
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
42
Quyết đoán
30
Nhảy
45
Bình tĩnh
60
TM đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos