116
GK
É. Mendy
26
113
51
53
53
53
56
56
55
54
54
53
53
50
50
51
51
53
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
116
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
35
Lực sút
44
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
40
Chuyền dài
62
Đá phạt
33
Sút xoáy
39
Rê bóng
40
Giữ bóng
47
Khéo léo
100
Thăng bằng
88
Phản ứng
115
Kèm người
35
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
96
Thể lực
54
Quyết đoán
78
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
104
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos