101
GK
É. Mendy
18
98
31
34
35
35
38
38
38
36
36
36
36
33
33
33
33
36
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
105
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
52
Tăng tốc
58
Dứt điểm
15
Lực sút
20
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
14
Penalty
19
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
20
Chuyền dài
43
Đá phạt
19
Sút xoáy
23
Rê bóng
20
Giữ bóng
30
Khéo léo
86
Thăng bằng
72
Phản ứng
91
Kèm người
14
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
76
Thể lực
40
Quyết đoán
62
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
87
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé