72
GK
É. Mendy
6
69
25
27
25
25
34
31
30
28
28
23
23
22
22
24
24
23
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
72
Tốc độ
30
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
32
Tăng tốc
29
Dứt điểm
4
Lực sút
49
Sút xa
8
Chọn vị trí
5
Vô lê
8
Penalty
11
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
8
Chuyền dài
48
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
27
Khéo léo
44
Thăng bằng
29
Phản ứng
71
Kèm người
8
Lấy bóng
9
Cắt bóng
11
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
32
Quyết đoán
19
Nhảy
56
Bình tĩnh
50
TM đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
66
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard