96
CF
Diogo Jota
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
96
LW
95
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
94
93
92
92
88
92
81
91
91
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
92
Sút
92
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
70
Thể chất
88
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo