106
CDM
M. Eggestein
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CDM
106
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
94
95
95
95
99
96
103
96
96
103
103
101
101
101
101
103
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
92
Chuyền dài
100
Đá phạt
79
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo