68
CDM
M. Eggestein
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CDM
68
CM
66
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
58
59
59
59
63
60
65
60
60
64
64
63
63
63
63
64
Tốc độ
52
Sút
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
55
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
59
Chuyền dài
63
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
58
Phản ứng
68
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo