108
CDM
M. Eggestein
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CDM
108
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
97
98
97
97
103
100
105
99
99
104
105
103
103
102
102
104
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
88
Chuyền dài
105
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo