80
CM
M. Eggestein
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CM
80
CAM
78
CDM
79
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
72
74
74
74
77
75
76
75
75
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
66
Dứt điểm
63
Lực sút
80
Sút xa
80
Chọn vị trí
70
Vô lê
52
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
50
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
78
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
69
Nhảy
55
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo