81
CM
M. Eggestein
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CM
81
CAM
79
CDM
80
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
72
75
74
74
78
76
77
76
76
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
73
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
62
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
69
Vô lê
54
Penalty
63
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
77
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
77
Thể lực
95
Quyết đoán
72
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo