102
ST
Richarlison
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
102
RW
101
184cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
99
98
98
98
90
96
78
96
96
75
74
79
79
81
81
75
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
61
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
104
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
78
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo