102
GK
M. Maignan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
102
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
99
48
50
51
51
55
54
53
52
52
50
50
48
48
49
49
50
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
105
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
68
Tăng tốc
62
Dứt điểm
38
Lực sút
36
Sút xa
37
Chọn vị trí
23
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
33
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
33
Rê bóng
44
Giữ bóng
48
Khéo léo
76
Thăng bằng
88
Phản ứng
102
Kèm người
28
Lấy bóng
39
Cắt bóng
46
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
91
Thể lực
48
Quyết đoán
47
Nhảy
94
Bình tĩnh
70
TM đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
96
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo