109
CB
Kim Min Jae
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
109
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
94
93
93
97
94
103
94
94
106
105
101
101
99
99
106
Tốc độ
107
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
74
Chuyền dài
100
Đá phạt
75
Sút xoáy
72
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
109
Thể lực
101
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo