108
CB
J. Stones
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
108
RB
105
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
96
95
94
94
99
96
104
96
96
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
98
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
71
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
68
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
104
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo