94
CB
J. Stones
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
94
RB
92
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
77
80
80
80
86
83
91
83
83
91
91
89
89
88
88
91
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
93
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
74
Chuyền dài
88
Đá phạt
50
Sút xoáy
64
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
24
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2026 |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández