120
CB
J. Stones
30
34
110
111
110
110
113
111
116
111
111
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
112
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
118
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
95
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
88
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
115
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
110
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
116
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
120
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2026 |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos