84
CB
J. Stones
14
24
61
64
65
65
73
68
79
69
69
81
81
78
78
77
77
81
Tốc độ
69
Sút
40
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
72
Tăng tốc
66
Dứt điểm
34
Lực sút
49
Sút xa
42
Chọn vị trí
52
Vô lê
33
Penalty
48
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
34
Sút xoáy
50
Rê bóng
70
Giữ bóng
80
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki