85
CB
J. Stones
14
15
59
63
64
64
70
66
79
68
68
82
82
79
79
77
77
82
Tốc độ
74
Sút
32
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
26
Lực sút
43
Sút xa
35
Chọn vị trí
45
Vô lê
24
Penalty
34
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
59
Chuyền dài
70
Đá phạt
26
Sút xoáy
46
Rê bóng
71
Giữ bóng
83
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
82
Thể lực
76
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
77
TM đổ người
4
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2026 |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos