116
CB
J. Stones
28
31
106
106
105
105
108
107
112
106
106
113
113
110
110
109
109
113
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
83
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
110
Đá phạt
79
Sút xoáy
93
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2026 |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos