98
CB
J. Stones
19
39
83
85
84
84
90
87
93
84
84
95
96
89
89
88
88
95
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
97
Thể chất
86
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
56
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
65
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2026 |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández