102
CB
M. Škriniar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
102
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
80
80
81
81
87
82
97
84
84
99
99
95
95
93
93
99
Tốc độ
94
Sút
63
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
89
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
51
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
100
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
104
Thể lực
95
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 35 - Chẵn 55

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo