102
LB
Jordi Alba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
102
LM
101
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
93
95
97
97
97
96
99
98
98
96
96
99
99
99
99
96
Tốc độ
101
Sút
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
92
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 34 - Chẵn 54

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova