105
CAM
Bruno Fernandes
24
19
99
102
102
102
101
102
93
102
102
86
86
90
90
93
93
86
Tốc độ
96
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
81
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
102
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
109
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo