123
CAM
Bruno Fernandes
33
32
116
119
119
119
120
120
115
120
120
108
108
112
112
114
114
108
Tốc độ
113
Sút
118
Chuyền bóng
123
Rê bóng
117
Phòng thủ
104
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
116
Lực sút
119
Sút xa
121
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
122
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
126
Tạt bóng
122
Chuyền dài
124
Đá phạt
118
Sút xoáy
122
Rê bóng
114
Giữ bóng
124
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
99
Lấy bóng
111
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
102
Thể lực
124
Quyết đoán
125
Nhảy
104
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández