89
CAM
Bruno Fernandes
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
89
CM
90
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
81
85
85
85
87
86
81
86
86
73
73
78
78
80
80
73
Tốc độ
78
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
71
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
85
Vô lê
87
Penalty
91
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
88
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
87
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández