119
CAM
Bruno Fernandes
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
119
CM
119
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
112
115
115
115
116
116
109
115
115
103
103
107
107
109
109
103
Tốc độ
109
Sút
115
Chuyền bóng
119
Rê bóng
113
Phòng thủ
99
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
111
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
116
Vô lê
117
Penalty
119
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
118
Sút xoáy
119
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
116
Kèm người
96
Lấy bóng
105
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández