105
CAM
Bruno Fernandes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
105
CM
104
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
97
100
101
101
101
102
94
101
101
86
86
91
91
94
94
86
Tốc độ
95
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
82
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
98
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
98
Penalty
107
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
83
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
85
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos