102
CDM
M. Brozović
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
102
CM
102
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
90
93
94
94
99
95
99
95
95
94
94
97
97
98
98
94
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
97
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
105
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
95
Cắt bóng
102
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
87
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
81
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo