104
CDM
M. Brozović
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
104
CM
103
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
92
95
96
96
100
97
101
98
98
96
95
98
98
99
99
96
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
107
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
84
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos