120
CDM
M. Brozović
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
120
CM
120
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
109
113
113
113
117
115
117
114
114
114
114
115
115
116
116
114
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
109
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
115
Chuyền dài
122
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
109
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
103
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2026 |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé