110
CDM
M. Brozović
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
110
CM
109
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
98
101
101
101
106
103
107
103
103
102
102
103
103
104
104
102
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
112
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos