73
CDM
M. Brozović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
73
CM
72
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
63
65
65
65
69
67
70
66
66
68
68
67
67
68
68
68
Tốc độ
55
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
73
Chọn vị trí
57
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
70
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2026 |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé