103
LB
F. Mendy
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
103
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
94
96
96
96
97
96
98
98
98
99
99
100
100
100
100
99
Tốc độ
105
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
103
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
58
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo