101
GK
É. Mendy
19
98
27
31
32
32
37
37
35
34
34
32
32
30
30
30
30
32
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
103
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
52
Tăng tốc
56
Dứt điểm
8
Lực sút
18
Sút xa
11
Chọn vị trí
9
Vô lê
9
Penalty
14
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
12
Chuyền dài
44
Đá phạt
15
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
30
Khéo léo
86
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
10
Lấy bóng
19
Cắt bóng
15
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
73
Thể lực
34
Quyết đoán
62
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
88
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo