104
CAM
Bruno Fernandes
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
104
CM
104
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
98
100
100
100
101
101
94
100
100
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
94
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
98
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
106
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
102
Đá phạt
104
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
79
Lấy bóng
88
Cắt bóng
95
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo