104
CM
Marcos Llorente
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CM
104
ST
101
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
98
101
101
101
101
101
100
101
101
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
105
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
95
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
104
Cắt bóng
94
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo