118
RB
Marcos Llorente
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
118
CM
118
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
113
115
115
115
115
115
115
115
115
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
95
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
113
Đá phạt
94
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
120
Quyết đoán
115
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Kroos