99
RM
Marcos Llorente
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RM
99
CM
99
RWB
98
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
94
96
95
95
96
96
95
96
96
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
94
Đá phạt
84
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Kroos