84
CDM
Marcos Llorente
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CDM
84
CM
81
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
65
69
68
68
78
73
81
71
71
78
78
75
75
76
76
78
Tốc độ
60
Sút
52
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
42
Lực sút
69
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
44
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
57
Chuyền dài
85
Đá phạt
54
Sút xoáy
56
Rê bóng
70
Giữ bóng
81
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
78
Cắt bóng
88
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
81
Thể lực
78
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Kroos