81
CDM
Marcos Llorente
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CDM
81
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
63
68
67
67
76
71
78
69
69
75
75
73
73
73
73
75
Tốc độ
59
Sút
52
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
57
Tăng tốc
63
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
58
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
57
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger