104
ST
L. Martínez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
104
174cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
101
100
97
97
90
97
78
96
96
75
75
76
76
78
78
75
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
86
Rê bóng
100
Phòng thủ
60
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
96
Penalty
88
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
75
Chuyền dài
88
Đá phạt
68
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
77
Lấy bóng
36
Cắt bóng
55
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo