92
LB
A. Davies
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
92
LM
92
RM
92
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
86
88
89
89
84
86
85
89
89
87
87
89
89
89
89
87
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
95
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
71
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
99
Giữ bóng
87
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo